chú chích
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Từ cổ, ít dùng) Kẻ trộm, người ăn cắp: "chú chích" chỉ một người (thường là nam giới) có hành vi lấy trộm tài sản của người khác một cách bí mật. Từ này mang sắc thái thân mật, dân dã nhưng nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng có một chú chích nổi tiếng, chuyên ăn trộm gà vịt. (Trong làng có một kẻ trộm nổi tiếng, chuyên lấy cắp gia cầm.)
- Cảnh sát đã bắt được chú chích sau nhiều ngày theo dõi. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm sau nhiều ngày điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "chú chích" thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc truyện dân gian, mang tính khẩu ngữ và địa phương.
- Chú chích ấy ranh mãnh lắm, chẳng ai bắt được. (Tên trộm ấy rất tinh ranh, không ai bắt được.)
Biến thể và từ gần giống
Chích (danh từ, từ cổ): kẻ trộm, người ăn cắp.
- Hắn là một thằng chích khét tiếng trong vùng. (Hắn là một tên trộm nổi tiếng trong vùng.)
Kẻ trộm (danh từ, thông dụng): người lấy trộm đồ — từ đồng nghĩa hiện đại của "chú chích".
- Kẻ trộm đã lẻn vào nhà lúc nửa đêm. (Người ăn cắp đã lẻn vào nhà lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ cắp: người lấy trộm tài sản, mang tính trang trọng hơn.
- Đạo tặc: kẻ trộm có tổ chức, thường dùng trong văn chương hoặc pháp lý.
- Tên trộm: từ phổ biến nhất, chỉ người phạm tội trộm cắp.
Thành ngữ liên quan
- Chích chòe (thành ngữ, từ cổ): chỉ hành vi trộm cắp lén lút, nhỏ nhặt.
- Mấy tay chích chòe ấy thường hoạt động về đêm. (Những kẻ trộm vặt ấy thường hoạt động vào ban đêm.)